virose
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
virose nghĩa là bệnh virut.
Nghĩa của virose
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh virut.
Dạng từ của virose
Đi với mạo từ: une virose · la virose
| Số nhiều | viroses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virosis
Câu hỏi thường gặp
virose nghĩa là gì?
virose (danh từ) nghĩa là bệnh virut.
virose là giống đực hay giống cái?
virose là danh từ giống cái (dùng với une, la).