TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virolier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

virolier nghĩa là Xem viroleur.

Nghĩa của virolier

Danh từ · giống đực

  1. Xem viroleur

Dạng từ của virolier

Đi với mạo từ: un virolier · le virolier

Câu hỏi thường gặp

virolier nghĩa là gì?

virolier (danh từ) nghĩa là Xem viroleur.

virolier là giống đực hay giống cái?

virolier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.