virement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
virement nghĩa là sự chuyển khoản, sự đổi hướng.
Nghĩa của virement
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Sự chuyển khoản.
- Hàng hải Sự đổi hướng.
Dạng từ của virement
Đi với mạo từ: un virement · le virement
| Số nhiều | virements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank transfer, wire transfer
Câu hỏi thường gặp
virement nghĩa là gì?
virement (danh từ) nghĩa là sự chuyển khoản, sự đổi hướng.
virement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virement (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.mɑ̃/.
virement là giống đực hay giống cái?
virement là danh từ giống đực (dùng với un, le).