TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

virement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

virement nghĩa là sự chuyển khoản, sự đổi hướng.

Nghĩa của virement

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Sự chuyển khoản.
  2. Hàng hải Sự đổi hướng.

Dạng từ của virement

Đi với mạo từ: un virement · le virement

Số nhiềuvirements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank transfer, wire transfer

Câu hỏi thường gặp

virement nghĩa là gì?

virement (danh từ) nghĩa là sự chuyển khoản, sự đổi hướng.

virement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của virement (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.mɑ̃/.

virement là giống đực hay giống cái?

virement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.