TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vire

danh từ giống cái (f)
/viʁ/ giọng máy của trình duyệt

vire nghĩa là thềm phẳng quanh sườn, chín mé quanh móng.

Nghĩa của vire

Danh từ · giống cái

  1. Thềm phẳng quanh sườn (núi).
  2. Y học Chín mé quanh móng.

Dạng từ của vire

Đi với mạo từ: une vire · la vire

Số nhiềuvires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small ledge on the side of a mountain

Câu hỏi thường gặp

vire nghĩa là gì?

vire (danh từ) nghĩa là thềm phẳng quanh sườn, chín mé quanh móng.

vire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vire (giọng Pháp chuẩn): /viʁ/.

vire là giống đực hay giống cái?

vire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.