vire
danh từ giống cái (f)
/viʁ/ giọng máy của trình duyệt
vire nghĩa là thềm phẳng quanh sườn, chín mé quanh móng.
Nghĩa của vire
Danh từ · giống cái
- Thềm phẳng quanh sườn (núi).
- Y học Chín mé quanh móng.
Dạng từ của vire
Đi với mạo từ: une vire · la vire
| Số nhiều | vires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small ledge on the side of a mountain
Câu hỏi thường gặp
vire nghĩa là gì?
vire (danh từ) nghĩa là thềm phẳng quanh sườn, chín mé quanh móng.
vire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vire (giọng Pháp chuẩn): /viʁ/.
vire là giống đực hay giống cái?
vire là danh từ giống cái (dùng với une, la).