TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viral

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

viral nghĩa là Thuộc virut, do virut.

Nghĩa của viral

Tính từ

  1. Thuộc virut, do virut.
    • Maladie viralebệnh do virut

Dạng từ của viral

Số nhiềuviraux
Giống cáivirale
Giống cái số nhiềuvirales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ viral

Câu hỏi thường gặp

viral nghĩa là gì?

viral (tính từ) nghĩa là Thuộc virut, do virut.

viral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viral (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.