viral
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
viral nghĩa là Thuộc virut, do virut.
Nghĩa của viral
Tính từ
- Thuộc virut, do virut.
- Maladie viralebệnh do virut
Dạng từ của viral
| Số nhiều | viraux |
| Giống cái | virale |
| Giống cái số nhiều | virales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ viral
Câu hỏi thường gặp
viral nghĩa là gì?
viral (tính từ) nghĩa là Thuộc virut, do virut.
viral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viral (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʁal/.