virelai
danh từ giống đực (m)
/viʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
virelai nghĩa là Thơ điệp khúc hai vần.
Nghĩa của virelai
Danh từ · giống đực
- Sử học Thơ điệp khúc hai vần.
Dạng từ của virelai
Đi với mạo từ: un virelai · le virelai
| Số nhiều | virelais |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virelai
Câu hỏi thường gặp
virelai nghĩa là gì?
virelai (danh từ) nghĩa là Thơ điệp khúc hai vần.
virelai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của virelai (giọng Pháp chuẩn): /viʁ.lɛ/.
virelai là giống đực hay giống cái?
virelai là danh từ giống đực (dùng với un, le).