TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vignettiste

danh từ cả hai giống
giọng máy của trình duyệt

vignettiste nghĩa là người vẽ họa tiết, người khắc họa tiết.

Nghĩa của vignettiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vẽ họa tiết, người khắc họa tiết.

Dạng từ của vignettiste

Số nhiềuvignettistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vignettist

Câu hỏi thường gặp

vignettiste nghĩa là gì?

vignettiste (danh từ) nghĩa là người vẽ họa tiết, người khắc họa tiết.

vignettiste là giống đực hay giống cái?

vignettiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.