Yểu tiếng Pháp là gì?
"yểu" trong tiếng Pháp là prématuré (tính từ).
prématuré Tính từ
/pʁe.ma.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Non; yểu.
- Accouchement prématuré sự đẻ non
- Mort prématurée sự chết yểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yểu tiếng Pháp là gì?
"yểu" trong tiếng Pháp là prématuré (tính từ).