Yếm dãi tiếng Pháp là gì?
"yếm dãi" trong tiếng Pháp là bavoir (danh từ), bavette (danh từ).
bavoir Danh từ · giống đực
/ba.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếm dãi.
bavette Danh từ · giống cái
/ba.vɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yếm dãi.
Câu hỏi thường gặp
Yếm dãi tiếng Pháp là gì?
"yếm dãi" trong tiếng Pháp là bavoir (danh từ), bavette (danh từ).