TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yếm dãi tiếng Pháp là gì?

"yếm dãi" trong tiếng Pháp là bavoir (danh từ), bavette (danh từ).

bavoir Danh từ · giống đực

/ba.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếm dãi.

Xem đầy đủ từ "bavoir": giống, cách chia, thành ngữ →

bavette Danh từ · giống cái

/ba.vɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếm dãi.

Xem đầy đủ từ "bavette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Yếm dãi tiếng Pháp là gì?

"yếm dãi" trong tiếng Pháp là bavoir (danh từ), bavette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.