TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Yên tâm tiếng Pháp là gì?

"yên tâm" trong tiếng Pháp là rassuré (tính từ).

rassuré Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên lòng, yên tâm.

  • J'étais rassuré d'entendre qu'il était en sécurité. Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao.

Xem đầy đủ từ "rassuré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên tâm tiếng Pháp là gì?

"yên tâm" trong tiếng Pháp là rassuré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.