TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rassuré

giọng máy của trình duyệt

rassuré nghĩa là yên lòng, yên tâm.

Nghĩa của rassuré

Tính từ

  1. Yên lòng, yên tâm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rassuré

Trái nghĩa

Câu ví dụ với rassuré

  • J'étais rassuré d'entendre qu'il était en sécurité. Tôi đã yên tâm khi nghe tin anh ấy không sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #870273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

rassuré nghĩa là gì?

rassuré (tính từ) nghĩa là yên lòng, yên tâm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.