TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xuất thân từ tiếng Pháp là gì?

"xuất thân từ" trong tiếng Pháp là issu (tính từ).

issu Tính từ

/i.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra từ, xuất thân từ

  • Issu d'une famille révolutionnaire xuất thân từ một gia đình cách mạng

Xem đầy đủ từ "issu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất thân từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất thân từ tiếng Pháp là gì?

"xuất thân từ" trong tiếng Pháp là issu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.