TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoay tròn tiếng Pháp là gì?

"xoay tròn" trong tiếng Pháp là virer (nội động từ).

virer Nội động từ

/vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay tròn, quay tròn.

  • La petite vire comme une toupie cô bé quay tròn như con quay

Xem đầy đủ từ "virer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoay tròn tiếng Pháp là gì?

"xoay tròn" trong tiếng Pháp là virer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.