TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoay tiếng Pháp là gì?

"xoay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ).

tourner Ngoại động từ

/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay.

  • Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
  • Le monde ne tourne pas autour de toi. Thế giới không xoay quanh bạn

Xem đầy đủ từ "tourner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoay tiếng Pháp là gì?

"xoay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.