Xoay tiếng Pháp là gì?
"xoay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ).
tourner Ngoại động từ
/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay, xoay.
- Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
- Le monde ne tourne pas autour de toi. Thế giới không xoay quanh bạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoay tiếng Pháp là gì?
"xoay" trong tiếng Pháp là tourner (ngoại động từ).