pivotant
/pi.vɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pivotant nghĩa là xoay.
Nghĩa của pivotant
Tính từ
- Xoay.
- Fauteuil pivotantghế xoay
- Racine pivotante(thực vật học) rễ cọc
- Arbre pivotantcây (có) rễ cọc
Dạng từ của pivotant
| Số nhiều | pivotants |
| Giống cái | pivotante /pi.vɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pivotantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ swivel, pivoting; pivotal
Câu hỏi thường gặp
pivotant nghĩa là gì?
pivotant (tính từ) nghĩa là xoay.
pivotant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pivotant (giọng Pháp chuẩn): /pi.vɔ.tɑ̃/.