TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pivotant

/pi.vɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pivotant nghĩa là xoay.

Nghĩa của pivotant

Tính từ

  1. Xoay.
    • Fauteuil pivotantghế xoay
    • Racine pivotante(thực vật học) rễ cọc
    • Arbre pivotantcây (có) rễ cọc

Dạng từ của pivotant

Số nhiềupivotants
Giống cáipivotante /pi.vɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềupivotantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swivel, pivoting; pivotal

Câu hỏi thường gặp

pivotant nghĩa là gì?

pivotant (tính từ) nghĩa là xoay.

pivotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivotant (giọng Pháp chuẩn): /pi.vɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.