pivot
danh từ giống đực (m)
/pi.vo/ giọng máy của trình duyệt
pivot nghĩa là trục đứng.
Nghĩa của pivot
Danh từ · giống đực
- Cơ khí, cơ học Trục đứng.
- Nghĩa bóng Cột trụ, then chốt.
- L'agriculture et l'industrie sont les pivots de la richesse d'une nationnông nghiệp và công nghiệp là then chốt của sự giàu có của một nước
- Thực vật học Rễ cọc.
- Y học Trục răng, pivô (của răng giả).
- Thể dục thể thao Cầu thủ trụ gần rổ (bóng rổ).
Dạng từ của pivot
Đi với mạo từ: un pivot · le pivot
| Số nhiều | pivots |
Họ từ của pivot
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pivot; fulcrum; lynchpin; taproot
- Danh từ center; circle runner, pivot
Câu hỏi thường gặp
pivot nghĩa là gì?
pivot (danh từ) nghĩa là trục đứng.
pivot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pivot (giọng Pháp chuẩn): /pi.vo/.
pivot là giống đực hay giống cái?
pivot là danh từ giống đực (dùng với un, le).