TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pivot

danh từ giống đực (m)
/pi.vo/ giọng máy của trình duyệt

pivot nghĩa là trục đứng, cột trụ, then chốt.

Nghĩa của pivot

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ học Trục đứng.
  2. Nghĩa bóng Cột trụ, then chốt.
    • L'agriculture et l'industrie sont les pivots de la richesse d'une nationnông nghiệp và công nghiệp là then chốt của sự giàu có của một nước
  3. Thực vật học Rễ cọc.
  4. Y học Trục răng, pivô (của răng giả).
  5. Thể dục thể thao Cầu thủ trụ gần rổ (bóng rổ).

Dạng từ của pivot

Đi với mạo từ: un pivot · le pivot

Số nhiềupivots

Họ từ của pivot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pivot; fulcrum; lynchpin; taproot
  • Danh từ center; circle runner, pivot

Câu hỏi thường gặp

pivot nghĩa là gì?

pivot (danh từ) nghĩa là trục đứng, cột trụ, then chốt.

pivot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivot (giọng Pháp chuẩn): /pi.vo/.

pivot là giống đực hay giống cái?

pivot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.