pivoine
danh từ giống cái (f)
/pi.vwan/ giọng máy của trình duyệt
pivoine nghĩa là cây mẫu đơn.
Nghĩa của pivoine
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây mẫu đơn.
- rouge comme une pivoineđỏ ửng mặt, đỏ như gấc
Dạng từ của pivoine
Đi với mạo từ: une pivoine · la pivoine
| Số nhiều | pivoines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peony (flower)
Câu hỏi thường gặp
pivoine nghĩa là gì?
pivoine (danh từ) nghĩa là cây mẫu đơn.
pivoine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pivoine (giọng Pháp chuẩn): /pi.vwan/.
pivoine là giống đực hay giống cái?
pivoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).