TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pivoine

danh từ giống cái (f)
/pi.vwan/ giọng máy của trình duyệt

pivoine nghĩa là cây mẫu đơn.

Nghĩa của pivoine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mẫu đơn.
    • rouge comme une pivoineđỏ ửng mặt, đỏ như gấc

Dạng từ của pivoine

Đi với mạo từ: une pivoine · la pivoine

Số nhiềupivoines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peony (flower)

Câu hỏi thường gặp

pivoine nghĩa là gì?

pivoine (danh từ) nghĩa là cây mẫu đơn.

pivoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivoine (giọng Pháp chuẩn): /pi.vwan/.

pivoine là giống đực hay giống cái?

pivoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.