TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pivert

danh từ giống đực (m)
/pi.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pivert nghĩa là chim gõ kiến xanh.

Nghĩa của pivert

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim gõ kiến xanh.

Dạng từ của pivert

Đi với mạo từ: un pivert · le pivert

Số nhiềupiverts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ green woodpecker (Picus viridis)

Câu hỏi thường gặp

pivert nghĩa là gì?

pivert (danh từ) nghĩa là chim gõ kiến xanh.

pivert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pivert (giọng Pháp chuẩn): /pi.vɛʁ/.

pivert là giống đực hay giống cái?

pivert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.