TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pive

danh từ giống đực (m)
/piv/ giọng máy của trình duyệt

pive nghĩa là rượu nho.

Nghĩa của pive

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Rượu nho.

Dạng từ của pive

Đi với mạo từ: un pive · le pive

Số nhiềupives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conifer cone

Câu hỏi thường gặp

pive nghĩa là gì?

pive (danh từ) nghĩa là rượu nho.

pive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pive (giọng Pháp chuẩn): /piv/.

pive là giống đực hay giống cái?

pive là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.