TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pityriasis

danh từ giống đực (m)
/pi.ti.ʁja.zis/ giọng máy của trình duyệt

pityriasis nghĩa là bệnh vảy phấn.

Nghĩa của pityriasis

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh vảy phấn.

Dạng từ của pityriasis

Đi với mạo từ: un pityriasis · le pityriasis

Câu hỏi thường gặp

pityriasis nghĩa là gì?

pityriasis (danh từ) nghĩa là bệnh vảy phấn.

pityriasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pityriasis (giọng Pháp chuẩn): /pi.ti.ʁja.zis/.

pityriasis là giống đực hay giống cái?

pityriasis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.