TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pituite

danh từ giống cái (f)
/pi.tɥit/ giọng máy của trình duyệt

pituite nghĩa là rớt dãi, nước mũi.

Nghĩa của pituite

Danh từ · giống cái

  1. Rớt dãi.
  2. Nước mũi.

Dạng từ của pituite

Đi với mạo từ: une pituite · la pituite

Số nhiềupituites

Họ từ của pituite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phlegm; mucus

Câu hỏi thường gặp

pituite nghĩa là gì?

pituite (danh từ) nghĩa là rớt dãi, nước mũi.

pituite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pituite (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɥit/.

pituite là giống đực hay giống cái?

pituite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.