TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pituitaire

/pi.tɥi.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pituitaire nghĩa là tuyến yên.

Nghĩa của pituitaire

Tính từ

  1. Giải phẫu Tuyến yên.
    • membrane pituitaire(giải phẫu) màng nhày mũi

Dạng từ của pituitaire

Số nhiềupituitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pituitary

Câu hỏi thường gặp

pituitaire nghĩa là gì?

pituitaire (tính từ) nghĩa là tuyến yên.

pituitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pituitaire (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɥi.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.