TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xoa bóp tiếng Pháp là gì?

"xoa bóp" trong tiếng Pháp là masser (ngoại động từ).

masser Ngoại động từ

/ma.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoa bóp.

Xem đầy đủ từ "masser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa bóp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xoa bóp tiếng Pháp là gì?

"xoa bóp" trong tiếng Pháp là masser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.