TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xen tiếng Pháp là gì?

"xen" trong tiếng Pháp là insérer (ngoại động từ).

insérer Ngoại động từ

/ɛ̃.se.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lồng, gài, xen, đưa.

  • Insérer une clause dans un traité lồng một điều khoản vào hiệp ước
  • Insérer dans un cadre lồng vào khung

Xem đầy đủ từ "insérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xen tiếng Pháp là gì?

"xen" trong tiếng Pháp là insérer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.