TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe tải tiếng Pháp là gì?

"xe tải" trong tiếng Pháp là camion (danh từ), carrosse (danh từ).

camion Danh từ · giống đực

/ka.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tải.

  • Un camion fonçait sur la route. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.
  • Le chien fut heurté par un camion. Con chó bị xe tải đâm.

Xem đầy đủ từ "camion": giống, cách chia, thành ngữ →

carrosse Danh từ · giống đực

/ka.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng).

  • la cinquième roue du carrosse con người thừa, con người vô dụng
  • rouler carrosse lên xe xuống ngựa

Xem đầy đủ từ "carrosse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xe tải tiếng Pháp là gì?

"xe tải" trong tiếng Pháp là camion (danh từ), carrosse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.