Xe tải tiếng Pháp là gì?
"xe tải" trong tiếng Pháp là camion (danh từ), carrosse (danh từ).
camion Danh từ · giống đực
/ka.mjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe tải.
- Un camion fonçait sur la route. Một chiếc xe tải vừa lao đi dọc theo con đường.
- Le chien fut heurté par un camion. Con chó bị xe tải đâm.
carrosse Danh từ · giống đực
/ka.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe ngựa bốn bánh (loại sang trọng).
- la cinquième roue du carrosse con người thừa, con người vô dụng
- rouler carrosse lên xe xuống ngựa
Câu hỏi thường gặp
Xe tải tiếng Pháp là gì?
"xe tải" trong tiếng Pháp là camion (danh từ), carrosse (danh từ).