TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe ngựa chở khách tiếng Pháp là gì?

"xe ngựa chở khách" trong tiếng Pháp là diligence (danh từ).

diligence Danh từ · giống cái

/di.li.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe thổ mộ, xe ngựa chở khách.

Xem đầy đủ từ "diligence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe ngựa chở khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe ngựa chở khách tiếng Pháp là gì?

"xe ngựa chở khách" trong tiếng Pháp là diligence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.