Xanh lục tiếng Pháp là gì?
"xanh lục" trong tiếng Pháp là vert (tính từ).
vert Tính từ
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xanh, xanh lá cây, xanh lục.
- Elle porte une robe verte. Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh lục.
- Appuie sur le bouton vert. Si tu le fais, la lumière s'allumera. Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xanh lục tiếng Pháp là gì?
"xanh lục" trong tiếng Pháp là vert (tính từ).