TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xử trắng án tiếng Pháp là gì?

"xử trắng án" trong tiếng Pháp là acquitter (ngoại động từ).

acquitter Ngoại động từ

/a.ki.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xử trắng án, tha bổng.

  • Acquitter un accusé xử trắng án một bị cáo

Xem đầy đủ từ "acquitter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xử trắng án" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xử trắng án tiếng Pháp là gì?

"xử trắng án" trong tiếng Pháp là acquitter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.