Xổ số tiếng Pháp là gì?
"xổ số" trong tiếng Pháp là loterie (danh từ), tombola (danh từ).
loterie Danh từ · giống cái
/lɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc xổ số.
tombola Danh từ · giống cái
/tɔ̃.bɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc xổ số lấy đồ, tombôla.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xổ số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xổ số tiếng Pháp là gì?
"xổ số" trong tiếng Pháp là loterie (danh từ), tombola (danh từ).