TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xưởng tiếng Pháp là gì?

"xưởng" trong tiếng Pháp là atelier (danh từ), fabrique (danh từ).

atelier Danh từ · giống đực

/a.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưởng; công trường.

Xem đầy đủ từ "atelier": giống, cách chia, thành ngữ →

fabrique Danh từ · giống cái

/fa.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưởng.

  • Fabrique d'allumettes xưởng làm diêm
  • Fabrique de chaussures xưởng đóng giày

Xem đầy đủ từ "fabrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xưởng tiếng Pháp là gì?

"xưởng" trong tiếng Pháp là atelier (danh từ), fabrique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.