TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xăng tiếng Pháp là gì?

"xăng" trong tiếng Pháp là carburant (danh từ), essence (danh từ).

carburant Danh từ · giống đực

/kaʁ.by.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đốt (cho) động cơ nổ; xăng.

Xem đầy đủ từ "carburant": giống, cách chia, thành ngữ →

essence Danh từ · giống cái

/e.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu xăng.

  • Qui va payer l'essence ? Ai sẽ trả tiền xăng?
  • Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.

Xem đầy đủ từ "essence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xăng tiếng Pháp là gì?

"xăng" trong tiếng Pháp là carburant (danh từ), essence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.