Xăng tiếng Pháp là gì?
"xăng" trong tiếng Pháp là carburant (danh từ), essence (danh từ).
carburant Danh từ · giống đực
/kaʁ.by.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất đốt (cho) động cơ nổ; xăng.
essence Danh từ · giống cái
/e.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu xăng.
- Qui va payer l'essence ? Ai sẽ trả tiền xăng?
- Cette tondeuse à gazon fonctionne à l'essence. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xăng tiếng Pháp là gì?
"xăng" trong tiếng Pháp là carburant (danh từ), essence (danh từ).