TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazoline

danh từ giống cái (f)
/ɡa.zɔ.lin/ giọng máy của trình duyệt

gazoline nghĩa là Gazolin.

Nghĩa của gazoline

Danh từ · giống cái

  1. Gazolin.

Dạng từ của gazoline

Đi với mạo từ: une gazoline · la gazoline

Số nhiềugazolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ petroleum ether

Câu hỏi thường gặp

gazoline nghĩa là gì?

gazoline (danh từ) nghĩa là Gazolin.

gazoline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazoline (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɔ.lin/.

gazoline là giống đực hay giống cái?

gazoline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.