TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xót xa tiếng Pháp là gì?

"xót xa" trong tiếng Pháp là déplorer (ngoại động từ).

déplorer Ngoại động từ

/de.plɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương xót.

  • Déplorer la mort d'un ami thương xót cái chết của một người bạn

Xem đầy đủ từ "déplorer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xót xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xót xa tiếng Pháp là gì?

"xót xa" trong tiếng Pháp là déplorer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.