TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xích gần lại tiếng Pháp là gì?

"xích gần lại" trong tiếng Pháp là rapprocher (ngoại động từ).

rapprocher Ngoại động từ

/ʁa.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho gần lại, xích gần lại, kéo lại cho gần, làm khít lại.

  • Rapprochez votre siège, je vous entends mal xích ghế anh lại gần đây, anh nói tôi nghe không rõ
  • Les lorgnettes rapprochent les objets ống nhòm làm cho sự vật như gần lại

Xem đầy đủ từ "rapprocher": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xích gần lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xích gần lại tiếng Pháp là gì?

"xích gần lại" trong tiếng Pháp là rapprocher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.