Xé tiếng Pháp là gì?
"xé" trong tiếng Pháp là déchirer (ngoại động từ).
déchirer Ngoại động từ
/de.ʃi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xé.
- Déchirer une étoffe xé vải
- Bruit qui déchire les oreilles tiếng động xé tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xé tiếng Pháp là gì?
"xé" trong tiếng Pháp là déchirer (ngoại động từ).