TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xà rông tiếng Pháp là gì?

"xà rông" trong tiếng Pháp là sarong (danh từ), pagne (danh từ).

sarong Danh từ · giống đực

/sa.ʁɔ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xà rông.

Xem đầy đủ từ "sarong": giống, cách chia, thành ngữ →

pagne Danh từ · giống đực

/paɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khố; cái xà lỏn.

Xem đầy đủ từ "pagne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Xà rông tiếng Pháp là gì?

"xà rông" trong tiếng Pháp là sarong (danh từ), pagne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.