TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vui cười tiếng Pháp là gì?

"vui cười" trong tiếng Pháp là hilarant (tính từ).

hilarant Tính từ

/i.la.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui cười, tức cười.

  • Histoire hilarante truyện tức cười

Xem đầy đủ từ "hilarant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vui cười tiếng Pháp là gì?

"vui cười" trong tiếng Pháp là hilarant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.