Vui cười tiếng Pháp là gì?
"vui cười" trong tiếng Pháp là hilarant (tính từ).
hilarant Tính từ
/i.la.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui cười, tức cười.
- Histoire hilarante truyện tức cười
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vui cười tiếng Pháp là gì?
"vui cười" trong tiếng Pháp là hilarant (tính từ).