TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vuông tiếng Pháp là gì?

"vuông" trong tiếng Pháp là carré (tính từ), rectangle (tính từ), droit (danh từ).

carré Tính từ

/ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuông.

  • Table carrée cái bàn vuông

Xem đầy đủ từ "carré": giống, cách chia, thành ngữ →

rectangle Tính từ

/ʁɛk.tɑ̃ɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vuông (góc).

  • Triangle rectangle tam giác vuông

Xem đầy đủ từ "rectangle": giống, cách chia, thành ngữ →

droit Danh từ · giống đực

/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Góc vuông.

  • Angle droit góc vuông

Xem đầy đủ từ "droit": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vuông tiếng Pháp là gì?

"vuông" trong tiếng Pháp là carré (tính từ), rectangle (tính từ), droit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.