TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Voi tiếng Pháp là gì?

"voi" trong tiếng Pháp là éléphant (danh từ), éléphanteau (danh từ).

éléphant Danh từ · giống đực

/e.le.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Voi.

  • Des dizaines de milliers d'éléphants sont tués chaque année pour leurs défenses en ivoire. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
  • Les lions peuvent-ils chasser des éléphants ? Sư tử có săn được voi không?

Xem đầy đủ từ "éléphant": giống, cách chia, thành ngữ →

éléphanteau Danh từ · giống đực

/e.le.fɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Voi con.

Xem đầy đủ từ "éléphanteau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Voi tiếng Pháp là gì?

"voi" trong tiếng Pháp là éléphant (danh từ), éléphanteau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.