TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vi hiến tiếng Pháp là gì?

"vi hiến" trong tiếng Pháp là anticonstitutionnel (tính từ), inconstitutionnel (tính từ).

anticonstitutionnel Tính từ

/ɑ̃.ti.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp hiến.

  • Une disposition anticonstitutionnelle điều khoản bất hợp hiến

Xem đầy đủ từ "anticonstitutionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

inconstitutionnel Tính từ

/ɛ̃.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không hợp hiến (pháp), trái hiến pháp.

Xem đầy đủ từ "inconstitutionnel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vi hiến tiếng Pháp là gì?

"vi hiến" trong tiếng Pháp là anticonstitutionnel (tính từ), inconstitutionnel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.