TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Việc xảy ra tiếng Pháp là gì?

"việc xảy ra" trong tiếng Pháp là incident (danh từ).

incident Danh từ · giống đực

/ɛ̃.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc xảy ra.

  • Incident heureux việc xảy ra may mắn

Xem đầy đủ từ "incident": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việc xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Việc xảy ra tiếng Pháp là gì?

"việc xảy ra" trong tiếng Pháp là incident (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.