Viễn chinh tiếng Pháp là gì?
"viễn chinh" trong tiếng Pháp là expéditionnaire (tính từ).
expéditionnaire Tính từ
/ɛk.spe.di.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Viễn chinh.
- Corps expéditionnaire đạo quân viễn chinh
Xem đầy đủ từ "expéditionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viễn chinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Viễn chinh tiếng Pháp là gì?
"viễn chinh" trong tiếng Pháp là expéditionnaire (tính từ).