TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viễn chinh tiếng Pháp là gì?

"viễn chinh" trong tiếng Pháp là expéditionnaire (tính từ).

expéditionnaire Tính từ

/ɛk.spe.di.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viễn chinh.

  • Corps expéditionnaire đạo quân viễn chinh

Xem đầy đủ từ "expéditionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viễn chinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viễn chinh tiếng Pháp là gì?

"viễn chinh" trong tiếng Pháp là expéditionnaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.