TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viết thảo tiếng Pháp là gì?

"viết thảo" trong tiếng Pháp là cursif (tính từ).

cursif Tính từ

/kyʁ.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết thảo.

  • Caractères cursifs chữ viết thảo

Xem đầy đủ từ "cursif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viết thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viết thảo tiếng Pháp là gì?

"viết thảo" trong tiếng Pháp là cursif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.