TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Viên phó tiếng Pháp là gì?

"viên phó" trong tiếng Pháp là lieutenant (danh từ).

lieutenant Danh từ · giống đực

/ljøt.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên phó.

Xem đầy đủ từ "lieutenant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "viên phó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Viên phó tiếng Pháp là gì?

"viên phó" trong tiếng Pháp là lieutenant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.