TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ven biển tiếng Pháp là gì?

"ven biển" trong tiếng Pháp là côtier (tính từ), côtière (tính từ).

côtier Tính từ

/ko.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ven biển, duyên hải.

  • Le Zhejiang est une province côtière de l'est de la Chine. Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.
  • Région côtière vùng ven biển

Xem đầy đủ từ "côtier": giống, cách chia, thành ngữ →

côtière Tính từ

/kɔ.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ven biển, duyên hải.

  • Le Zhejiang est une province côtière de l'est de la Chine. Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.
  • Région côtière vùng ven biển

Xem đầy đủ từ "côtière": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ven biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ven biển tiếng Pháp là gì?

"ven biển" trong tiếng Pháp là côtier (tính từ), côtière (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.