TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vừa lòng tiếng Pháp là gì?

"vừa lòng" trong tiếng Pháp là content (tính từ), satisfait (tính từ).

content Tính từ

/kɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng lòng, vừa lòng, thỏa lòng.

  • content de soi tự mãn
  • non content de không chỉ bằng lòng với

Xem đầy đủ từ "content": giống, cách chia, thành ngữ →

satisfait Tính từ

/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.

  • Curiosité satisfaite sự tò mò được thỏa mãn
  • Il est satisfait de mon travail ông ấy vừa lòng về công việc của tôi

Xem đầy đủ từ "satisfait": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa lòng tiếng Pháp là gì?

"vừa lòng" trong tiếng Pháp là content (tính từ), satisfait (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.