TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vợt tiếng Pháp là gì?

"vợt" trong tiếng Pháp là raquette (danh từ).

raquette Danh từ · giống cái

/ʁa.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vợt, raket.

  • Combien de raquettes avez-vous ? Mày có mấy cây vợt?
  • Tom a acheté une nouvelle raquette de tennis. Tom đã mua cây vợt tennis mới.

Xem đầy đủ từ "raquette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vợt tiếng Pháp là gì?

"vợt" trong tiếng Pháp là raquette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.