Vội tiếng Pháp là gì?
"vội" trong tiếng Pháp là pressé (tính từ).
pressé Tính từ
/pʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gấp, vội; cấp thiết.
- Êtes-vous pressés ? Bạn đang vội à?
- Ils étaient pressés de rentrer à la maison. Họ rất vội vã đi về nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vội tiếng Pháp là gì?
"vội" trong tiếng Pháp là pressé (tính từ).