TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vốn hiểu biết tiếng Pháp là gì?

"vốn hiểu biết" trong tiếng Pháp là acquis (danh từ).

acquis Danh từ

/a.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vốn hiểu biết; kinh nghiệm.

  • Avoir de l'acquis có hiểu biết, có kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "acquis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vốn hiểu biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vốn hiểu biết tiếng Pháp là gì?

"vốn hiểu biết" trong tiếng Pháp là acquis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.