TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vịnh tiếng Pháp là gì?

"vịnh" trong tiếng Pháp là baie (danh từ), golfe (danh từ).

baie Danh từ · giống cái

/bɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh, vũng.

  • Baie d'Along vịnh Hạ long

Xem đầy đủ từ "baie": giống, cách chia, thành ngữ →

golfe Danh từ · giống đực

/ɡɔlf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vịnh.

  • Golfe du Siam vịnh Thái Lan

Xem đầy đủ từ "golfe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vịnh tiếng Pháp là gì?

"vịnh" trong tiếng Pháp là baie (danh từ), golfe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.